nissintech
DANH SÁCH CHUYÊN MỤCclose chuyen muc

Ổ cắm phích cắm công nghiệp Mennkes

Thứ Hai, 11/03/2013 - 10:25
 

• Thông tin sản phẩm:

Mennekes là thương hiệu chuyên nghiệp về ổ cắm phích cắm công nghiệp của Đức và trên toàn thế giới.

Mennekes thuộc dòng sản phẩm cao cấp, chất lượng cực tốt, chủng loại sản phẩm đa dạng, đầy đủ cho 
các ứng dụng công nghiệp. Tại thị trường ViệtNam, Mennekesđược sử dụng khá phổ biến.   

Tham khảo tài liệu kỹ thuật chi tiết tại đây: http://www.mennekes.com/

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thông tin chi tiết và mức chiết khấu tốt nhất.

 

• Giá bán sản phẩm:

 

MÃ SỐ
CAT.NO.

MÔ TẢ
DEION

ĐƠN GIÁ
[VNĐ]
UNIT PRICE

 
 

PHÍCH CẮM - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP44)
PLUGS (SPLASHPROOF, IP44)

 
 

248

16A - 3P - 230V - 6H IP 44

116,000

 

252

16A - 4P - 400V - 6H IP 44

139,000

 

13A

(New) 16A - 5P - 400V - 6H IP 44

160,000

 

260

32A - 3P - 230V - 6H IP 44

165,000

 

264

32A - 4P - 400V - 6H IP 44

198,000

 

4

32A - 5P - 400V - 6H IP 44

247,000

 

3212

(New) 63A - 3P - 230V - 6H IP 44

1,048,000

 

3252

(New) 63A - 4P - 400V - 6H IP 44

1,080,000

 

3258

(New) 63A - 5P - 400V - 6H IP 44

1,112,000

 

PHÍCH CẮM - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
PLUGS (WATERTIGHT, IP67)

 
 

278

16A - 3P - 230V - 6H IP 67

225,000

 

282

16A - 4P - 400V - 6H IP 67

273,000

 

288

16A - 5P - 400V - 6H IP 67

303,000

 

290

32A - 3P - 230V - 6H IP 67

331,000

 

294

32A - 4P - 400V - 6H IP 67

352,000

 

300

32A - 5P - 400V - 6H IP 67

499,000

 

3308

63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,418,000

 

3325

(New) 63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,526,000

 

1114A

63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,178,000

 

3374

(New) 125A - 4P - 400V - 6H IP 67

3,999,000

 

1443A

125A - 4P - 400V - 6H IP 67

3,073,400

 

3381

125A - 5P - 400V - 6H IP 67

4,207,000

 

Ổ CẮM GẮN NỔI
Wall mounted receptacles

 
 

Ổ CẮM GẮN NỔI - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
WALL MOUNTED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)

 
 

1178

16A - 3P - 230V - 6H IP 44 (TA version)

213,000

 

1268

16A - 4P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

205,000

 

1

16A - 5P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

250,000

 

1369

32A - 3P - 230V - 6H IP 44 (TA version)

276,000

 

1373

32A - 4P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

283,000

 

2

32A - 5P - 400V - 6H IP 44 (TA version)

338,000

 

101

16A - 3P - 230V - 6H IP 44

250,000

 

105

16A - 4P - 400V - 6H IP 44

243,000

 

111

16A - 5P - 400V - 6H IP 44

291,000

 

1421

32A - 3P - 230V - 6H IP 44

344,000

 

1425

32A - 4P - 400V - 6H IP 44

359,000

 

1557

32A - 5P - 400V - 6H IP 44

378,000

 

1137A

63A - 3P - 230V - 6H IP 44

996,000

 

1141A

63A - 4P - 400V - 6H IP 44

1,031,000

 

1145A

63A - 5P - 400V - 6H IP 44

1,140,000

 

Ổ CẮM GẮN NỔI - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
WALL MOUNTED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)

 
 

1192

16A - 3P - 230V - 6H IP 67

397,000

 

1196

16A - 4P - 400V - 6H IP 67

448,000

 

1200

16A - 5P - 400V - 6H IP 67

530,000

 

1202

32A - 3P - 230V - 6H IP 67

556,000

 

1206

32A - 4P - 400V - 6H IP 67

568,000

 

1210

32A - 5P - 400V - 6H IP 67

674,000

 

132A

63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,617,000

 

136A

63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,759,000

 

Ổ CẮM GẮN ÂM
Panel mounted receptacles

 
 

Ổ CẮM GẮN ÂM - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
PANEL MOUNTED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)

 
 

1463

16A – 3P – 230V – 6H IP 44

164,000

 

1366

 angled 16A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight

 

1467

16A – 4P – 400V – 6H IP 44 angled

190,000

 

1390

16A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight

 

1473

16A – 5P – 400V – 6H IP 44 angled

 

 

1385

16A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight

215,000

 

1492

32A – 3P – 230V – 6H IP 44

245,000

 

1395

angled 32A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight

 

1496

32A – 4P – 400V – 6H IP 44 angled

265,000

 

1399

32A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight

 

1500

32A – 5P – 400V – 6H IP 44 angled

 

 

3451

32A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight

288,000

 

1147A

63A – 3P – 230V – 6H IP 44

862,000

 

1261A

angled 63A – 3P – 230V – 6H IP 44 straight

 

1151A

63A – 4P – 400V – 6H IP 44

860,000

 

1248A

angled 63A – 4P – 400V – 6H IP 44 straight

 

1155A

63A – 5P – 400V – 6H IP 44

 

 

1252A

 angled 63A – 5P – 400V – 6H IP 44 straight

975,000

 

Ổ CẮM GẮN ÂM - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
PANEL MOUNTED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)

 
 

1475

16A – 3P – 230V – 6H IP 67 angled

256,000

 

218A

16A – 3P – 230V – 6H IP 67 straight

 

1479

16A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled

302,000

 

222A

16A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight

 

1485

16A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled

375,000

 

228A

 16A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight

 

1502

32A – 3P – 230V – 6H IP 67 angled

363,000

 

230A

 32A – 3P – 230V – 6H IP 67 straight

 

1506

32A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled

377,000

 

234A

32A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight

 

1551

63A – 4P – 400V – 6H IP 67 angled

450,000

 

240A

 63A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight

 

205A

32A – 5P – 400V – 6H IP 67

1,026,000

 

 1124A

angled 32A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight

 

209A

63A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled

1,142,000

 

1128A

63A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight

 

212A

125A – 4P – 400V – 6H IP 67

 

 

1457

 angled 125A – 4P – 400V – 6H IP 67 straight

3,646,000

 

216A

125A – 5P – 400V – 6H IP 67 angled

 

 

1461

125A – 5P – 400V – 6H IP 67 straight

3,883,000

 

Ổ CẮM NỐI - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
CONNECTOR (WATERTIGHT, IP67)

 
 

540

16A - 3P - 230V - 6H IP 67

265,000

 

544

16A - 4P - 400V - 6H IP 67

337,000

 

550

16A - 5P - 400V - 6H IP 67

415,000

 

552

32A - 3P - 230V - 6H IP 67

409,000

 

556

32A - 4P - 400V - 6H IP 67

420,000

 

562

32A - 5P - 400V - 6H IP 67

507,000

 

3408

(New) 63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,625,000

 

565

63A - 4P - 400V - 6H IP 67

1,087,000

 

3425

(New) 63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,742,000

 

569

63A - 5P - 400V - 6H IP 67

1,177,000

 

3469

(New) 125A - 4P - 400V - 6H IP 67

4,488,000

 

1450A

125A - 4P - 400V - 6H IP 67

3,466,000

 

3480

125A - 5P - 400V - 6H IP 67

4,602,000

 

Ổ CẮM CÓ KHÓA
Switched interlocked receptacles

 
 

Ổ CẮM CÓ KHÓA LIÊN ĐỘNG - LOẠI KHÔNG KÍN NƯỚC (IP 44)
SWITCHED INTERLOCKED RECEPTACLES (SPLASHPROOF, IP 44)

 
 

7002A

16A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Vertical)

3,145,000

 

5100A

16A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,325,000

 

5103A

16A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,642,000

 

5696A

32A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Vertical)

3,635,000

 

5105A

32A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,779,000

 

5108A

32A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

3,856,000

 

6571

63A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Vertical)

8,495,000

 

5956A

63A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

7,951,000

 

5959A

63A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Vertical)

8,345,000

 

7603

16A - 3P - 230V - 6H IP 44 (Horizontal)

2,831,000

 

7275

16A - 4P - 400V - 6H IP 44 (Horizontal)

2,902,000

 

7605

 

7276

16A - 5P - 400V - 6H IP 44 (Horizontal)

3,278,000

 

7607

 

Ổ CẮM CÓ KHÓA LIÊN ĐỘNG - LOẠI KÍN NƯỚC (IP 67)
SWITCHED INTERLOCKED RECEPTACLES (WATERTIGHT, IP67)

 
 

7012A

16A - 3P - 230V - 6H IP 67 (Vertical)

3,950,000

 

5600A

16A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

3,978,000

 

5603A

16A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

4,467,000

 

5793A

32A - 3P - 230V - 6H IP 67 (Vertical)

5,042,000

 

5605A

32A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

4,562,000

 

5608A

32A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

5,196,000

 

5110A

63A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

9,335,000

 

5113A

63A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Vertical)

10,062,000

 

7278

16A - 3P - 230V - 6H IP 67 (Horizontal)

3,557,000

 

7621

 

7279

16A - 4P - 400V - 6H IP 67 (Horizontal)

3,580,000

 

7624

 

7280

16A - 5P - 400V - 6H IP 67 (Horizontal)

4,019,000

 

7626

 

PHÍCH, Ổ CẮM CHO CONTAINERS LẠNH, SCHUKO

 

PHÍCH, Ổ CẮM CHO CONTAINERS
PLUGS, RECEPTACLER, CONNECTORS FOR REFRIGERATED CONTAINERS

 
 

2175A

Phích cắm loại kín nước - Plug 

467,000

 

32A - 4P - 400V - 3H IP 67

 

2644

Ổ cắm nổi loại kín nước Wall mounted receptacle 

810,000

 

 32A - 4P - 400V - 3H IP 67

 

2123A

Ổ cắm âm loại kín nước Panel mounted receptacle

585,000

 

32A - 4P - 400V - 3H IP 67

 

2177A

Ổ cắm nối loại kín nước - Connector

684,000

 

 32A - 4P - 400V - 3H IP 67

 

5792A

Ổ cắm có khóa liên động loại kín nước Switched interlocked receptacle

4,850,000

 

32A - 4P - 400V - 3H IP 67

 

PHÍCH, Ổ CẮM SCHUKO
SCHUKO PLUGS AND RECEPTACLES

 
 

11031

Ổ cắm schuko 16A có nắp

129,000

 

Schuko receptacle (with hinged lid) 16A

 

11531

Ổ cắm schuko 16A không nắp

120,000

 

Schuko receptacle (without hinged lid) 16A

 

11131

Ổ cắm schuko 16A có nắp

149,000

 

Theo tiêu chuẩn Pháp

 

Schuko receptacle (with hinged lid) 16A

 

11631

Ổ cắm schuko 16A không nắp 

 

 

Theo tiêu chuẩn Pháp

 

Schuko receptacle (without hinged lid) 16A

 

10751

Ổ cắm nối schuko 16A

240,000

 

Schuko connector 16A

 

96700

Ổ cắm schuko 16A 3ổ

2,495,000

 

Three way schuko receptacle trip - 16A

 

10749

Phích cắm schuko 16A bằng nhựa

143,000

 

Schuko plug 16A

 

• Liên hệ tư vấn kỹ thuật, hỏi báo giá, mua hàng:

http://sieuthicodien.com/chi-tiet-san-pham.html/mennekes/42 

Nhà cung cấp:

Công ty TNHH Công Nghiệp Bách Việt

Địa chỉ:

103/8 TTN08, P. Tân Thới Nhất, Q.12, Tp. HCM

Điện thoại:

(84-8) 6277 1887 - 6679 1723 - 6679 2723

Fax:

(84-8) 6256 0262

Email:

sieuthicodien@gmail.com

Website:

http://www.sieuthicodien.com/

Hotline:

0919 910 819

TagTag: ổ cắm công nghiệp | o cam schuko | phich cam | mennekes |

Ngày đăng: 11/03/2013 10:25:18
Điện thoại: 0919910819
Tỉnh/TP: Toàn Quốc
Quận/Huyện:
Mã tin: 1778281
Người đăng: Nguyễn Thành
E-mail:bavimec@gmail.com
Lượt xem: 92
Để đăng tin lên mục SIÊU VIP soạn: VIP 1778281 gửi 8536(giá 5000đ/SMS) Huong dan dang tin VIP qua SMS Hướng dẫn
Để đăng tin lên mục tin VIP soạn: VIP 1778281 gửi 8336(giá 3000đ/SMS) Huong dan dang tin VIP qua SMS Hướng dẫn
Chia sẻ bài với bạn qua:   share google Google    share facebook Facebook    share twitter twitter

comments Thông tin phản hồi (0)


Off Telex VNI VIQR




Gửi tin nhắn tới: Nguyễn Thành
Off Telex VNI VIQR



Off Telex VNI VIQR

Tin đăng cùng hạng mục